know-nothing party

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đảng Không Biết : Một đảng chính trị Hoa Kỳ, hoạt động mạnh vào những năm 1850, với mục tiêu chính ngăn chặn người nhập cư người Công giáo La nắm quyền lực chính trị.

dụ sử dụng
  • (Đảng Không Biết một lực lượng chính trị tồn tại ngắn ngủi nhưng ảnh hưởngnước Mỹ thế kỷ 19.)
  • (Nhiều nhà sử học nghiên cứu Đảng Không Biết để hiểu về các phong trào bài ngoạiHoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Know-Nothing" (danh từ): Thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Không Biết .

    • He was a Know-Nothing who opposed immigration. (Ông ta một thành viên của Đảng Không Biết , người phản đối nhập cư.)
  • "Know-Nothingism" (danh từ): Hệ tư tưởng hoặc chính sách của Đảng Không Biết .

    • Know-Nothingism reflected deep-seated fears about cultural change. (Chủ nghĩa Không Biết phản ánh những nỗi sợ hãi sâu sắc về sự thay đổi văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Know-nothing (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến Đảng Không Biết .

    • The know-nothing policies were controversial. (Các chính sách của Đảng Không Biết đã gây tranh cãi.)
  • Nativism (danh từ): Chủ nghĩa bài ngoại, bảo vệ quyền lợi cho người bản xứ chống lại người nhập cư.

    • The Know-Nothing Party was a prominent example of nativism in the 1850s. (Đảng Không Biết một dụ nổi bật về chủ nghĩa bài ngoại trong những năm 1850.)
Từ đồng nghĩa
  • American Party: Tên gọi khác của Đảng Không Biết .
    • The American Party was another name for the Know-Nothing Party. (Đảng Mỹ tên gọi khác của Đảng Không Biết .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp.

Thành ngữ liên quan
  • To know nothing about something: Hoàn toàn không biết về điều đó (không liên quan trực tiếp đến đảng này, nhưng từ "know-nothing" trong tên đảng bắt nguồn từ cụm từ này khi các thành viên thường trả lời "I know nothing" khi bị hỏi về các hoạt động bí mật của đảng).
    • When asked about the secret meeting, he replied, "I know nothing." (Khi được hỏi về cuộc họp bí mật, anh ta trả lời: "Tôi không biết cả.")